Giá Vàng Tây Hôm Nay — Vàng 10K, 14K Bao Nhiêu 1 Chỉ

Giá vàng tây hôm nay — “vàng tây” là cách gọi dân gian cho vàng pha tuổi thấp (dưới 24K) dùng làm trang sức: vàng 18K, 14K, 10K… Bảng dưới tham khảo giá theo tuổi vàng.

Đã copy ✓

Bảng giá vàng tây (18K–10K) tham khảo

Loại vàngMua vàoBán raChênh mua–bán
Đang tải…

Vàng tây là gì?

  • Vàng tây = vàng pha hợp kim, tuổi vàng dưới 24K: phổ biến là 18K (750), 14K (585), 10K (416).
  • Con số K (Karat) hoặc phần nghìn cho biết tỷ lệ vàng: 18K = 75%, 14K = 58,5%, 10K = 41,6% — giá tính theo đúng tỷ lệ này trừ phí gia công.
  • Vàng tây cứng, bền màu, hợp làm nhẫn cưới, dây chuyền đính đá; nhưng khi bán lại chênh mua–bán rộng.
  • Xem riêng giá vàng 18K; muốn tích trữ thì chọn vàng nhẫn 9999 (24K).

Câu hỏi thường gặp

Vàng tây bao nhiêu 1 chỉ hôm nay?

Tùy tuổi vàng: 18K khoảng 75%, 14K khoảng 58,5%, 10K khoảng 41,6% giá vàng 24K cùng thời điểm, trừ phí gia công. Xem bảng trên để tham khảo theo từng tuổi.

Vàng tây và vàng ta khác nhau thế nào?

“Vàng ta” là vàng 24K (9999) nguyên chất, màu vàng đậm, mềm, dùng tích trữ. “Vàng tây” là vàng pha tuổi thấp (18K, 14K, 10K), cứng và bền, dùng làm trang sức. Vàng ta giữ giá tốt hơn khi bán lại.

Vàng tây 10K có nên mua không?

Vàng 10K (41,6% vàng) hợp để làm trang sức giá mềm, đeo bền; nhưng không phù hợp tích trữ vì hàm lượng vàng thấp và chênh mua–bán lớn.