Giá Vàng Hôm Nay — Bảng Giá SJC, Nhẫn 9999, Vàng Thế Giới

Giá vàng hôm nay cập nhật liên tục ~5 phút/lần: vàng miếng SJC, nhẫn trơn 999.9, vàng nữ trang 24K–10K theo niêm yết PNJ, DOJI cùng giá vàng thế giới quy đổi và mức chênh lệch — kèm biểu đồ và công cụ tính tiền vàng theo chỉ, lượng, gram.

Đã copy ✓
Vàng miếng SJC (bán ra)
Nhẫn trơn 999.9 (bán ra)
Vàng thế giới XAU/USD1 ounce
Thế giới quy đổitheo tỷ giá + phí chưa tính

Bảng giá vàng trong nước

Loại vàngMua vàoBán raChênh mua–bán
Đang tải bảng giá…

Biểu đồ giá vàng thế giới (USD/ounce)

🧮 Tính giá trị vàng

Bán cho tiệm (giá mua vào)
Mua từ tiệm (giá bán ra)

1 lượng = 10 chỉ = 37,5g · 1 chỉ = 3,75g · 1 ounce = 31,1g

💡 Đọc bảng giá đúng cách

  • Mua vào = giá tiệm vàng trả khi bạn bán; Bán ra = giá bạn phải trả khi mua.
  • Chênh mua–bán càng hẹp càng có lợi khi cần bán lại sớm.
  • Vàng 999.9 (24K) là vàng nguyên chất; 916 = 22K, 750 = 18K, 585 = 14K.
  • Giá trong nước thường cao hơn thế giới quy đổi do nguồn cung và phí gia công.
  • Giá cập nhật ~5 phút/lần từ niêm yết PNJ & DOJI. Chỉ mang tính tham khảo.

Kiến thức nhanh về vàng

  • Tuổi vàng: 999.9 (24K) là vàng nguyên chất · 916 = 22K · 750 = 18K · 585 = 14K · 416 = 10K — số càng thấp, hàm lượng vàng càng ít và giá càng rẻ.
  • Đơn vị đo: 1 lượng (cây) = 10 chỉ = 37,5g; thế giới dùng ounce (31,1g). Vì vậy khi quy đổi giá thế giới sang “đồng/lượng” phải nhân thêm hệ số 1,2057.
  • Chênh mua–bán (spread): là khoản bạn “mất” ngay khi mua rồi bán lại tức thì — spread hẹp thì rủi ro ngắn hạn thấp hơn.
  • Thời điểm cập nhật: các tiệm vàng điều chỉnh giá nhiều lần trong ngày theo giá thế giới và cung cầu trong nước, mạnh nhất vào phiên sáng.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một chỉ?

Bảng giá phía trên cập nhật ~5 phút/lần theo niêm yết PNJ và DOJI, xem được theo cả đồng/chỉ lẫn đồng/lượng. Giá “bán ra” là giá bạn mua vào từ tiệm; giá “mua vào” là giá tiệm trả khi bạn bán.

Vì sao giá vàng trong nước cao hơn giá thế giới?

Do nguồn cung vàng miếng trong nước hạn chế, chi phí nhập khẩu, gia công và biến động tỷ giá USD/VND. Mức chênh lệch giữa SJC và giá thế giới quy đổi được hiển thị ngay trên trang để bạn đối chiếu.

Nên mua vàng miếng SJC hay nhẫn trơn 999.9?

Cả hai đều là vàng 24K nguyên chất. Vàng miếng SJC thanh khoản cao, dễ bán đúng giá niêm yết nhưng thường đắt hơn; nhẫn trơn 999.9 giá sát giá vàng nguyên liệu hơn và chênh mua–bán thường hẹp hơn. Xem cột “Chênh mua–bán” trong bảng để so sánh.

1 lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ, bao nhiêu gram?

1 lượng (1 cây) = 10 chỉ = 100 phân = 37,5 gram. 1 chỉ = 3,75 gram. 1 ounce quốc tế = 31,1035 gram ≈ 8,29 chỉ.

Giá trên trang lấy từ nguồn nào, có chính xác không?

Giá trong nước lấy trực tiếp từ niêm yết công khai của PNJ và DOJI; giá thế giới từ gold-api.com; tỷ giá từ open.er-api.com; biểu đồ từ Yahoo Finance. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo — giá giao dịch thực tế theo niêm yết tại cửa hàng ở thời điểm mua bán.